cardiopulmonary arrest

cardiopulmonary arrest

A paramedic performs CPR on a patient in cardiopulmonary arrest.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng ngừng hoạt động của tim phổi, dẫn đến sự mất đi nhịp tim hô hấp, thường gây ra thiếu oxy có thể dẫn đến tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời. Đây một thuật ngữ y khoa chỉ sự ngừng tuần hoàn hô hấp.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị ngừng tim phổi cần được hồi sức tim phổi ngay lập tức.)
  • (Ngừng tim phổi một tình trạng cấp cứu y tế phải được điều trị trong vòng vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into cardiopulmonary arrest": rơi vào tình trạng ngừng tim phổi.

    • The elderly man went into cardiopulmonary arrest after the heart attack. (Người đàn ông lớn tuổi đã rơi vào tình trạng ngừng tim phổi sau cơn đau tim.)
  • "cardiopulmonary arrest due to ventricular fibrillation": ngừng tim phổi do rung thất.

    • The most common cause of cardiopulmonary arrest is ventricular fibrillation. (Nguyên nhân phổ biến nhất của ngừng tim phổi rung thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiopulmonary (tính từ): liên quan đến tim phổi.

    • Cardiopulmonary resuscitation (CPR) is essential in emergency situations. (Hồi sức tim phổi (CPR) rất cần thiết trong các tình huống khẩn cấp.)
  • Arrest (danh từ): sự ngừng lại.

    • The arrest of the heart can lead to death. (Sự ngừng tim có thể dẫn đến tử vong.)
Từ đồng nghĩa
  • Cardiac arrest: ngừng tim (thường được dùng đồng nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào tim hơn phổi).
  • Respiratory arrest: ngừng hô hấp (chỉ dừng thở, không nhất thiết kèm ngừng tim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go into arrest: rơi vào trạng thái ngừng hoạt động.
    • The patient went into arrest suddenly. (Bệnh nhân đột ngột rơi vào trạng thái ngừng tim.)
Thành ngữ liên quan
  • "Code blue": báo động y tế cho tình trạng ngừng tim phổi trong bệnh viện.
    • The nurse called a code blue when the patient had cardiopulmonary arrest. (Y tá đã gọi báo động khi bệnh nhân bị ngừng tim phổi.)